Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

âm mưu

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəm˧˧ miw˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔəm˧˧ mɨw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mưu kế ngầm.
    • Kiên quyết chống lại âm mưu của bọn thực dân Pháp ([[w:Hồ Chí Minh
Động từ
  1. Có mưu kế ngầm.
    • Đế quốc Mĩ âm mưu xâm lược ([[w:Nguyễn Tuân

Câu ví dụ thêm

  • Tom đang âm mưu giết người.Tom is on trial for murder.
  • Tôi tự hỏi không biết đây có phải là một âm mưu gì không.I wonder if this is some sort of scam.
  • Nhiều người theo thuyết âm mưu lợi dụng các phát ngôn không kiểm chứng được và coi đó là sự thật.Many conspiracy theorists leverage unverifiable statements and claim them as facts.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"âm mưu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh plot; conspiracy
🇨🇳 Tiếng Trung 阴谋 yīn móu
🇫🇷 Tiếng Pháp le complot · la conspiration
🇩🇪 Tiếng Đức die Verschwörung
🇷🇺 Tiếng Nga заговор за́говор
🇮🇹 Tiếng Ý la cospirazione · il complotto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

âmâm đầu (không) · vần âm · thanh ngang
mưuâm đầu m · vần ưu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "âm mưu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.