Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kajŋ̟˧˦ hiw˦ˀ˥] · Huế [kɛɲ˦˧˥ hɨw˧˨] · Sài Gòn [kan˦˥ hɨw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xu hướng chính trị hữu khuynh, theo đó thuế suất nên ở mức thấp, tài sản và nền công nghiệp nên thuộc về sở hữu tư nhân.
- 2024, Nguyễn Hằng, Pháp: Lãnh đạo phe cánh hữu bất ngờ ủng hộ liên minh với phe cực hữu, Báo điện tử Vietnam+ (VietnamPlus)
- Lãnh đạo đảng cánh hữu chính Những người Cộng hòa (LR) của Pháp tuyên bố ủng hộ liên minh với phe cực hữu của bà Marine Le Pen trong cuộc bầu cử lập pháp sớm sắp tới.
"cánh hữu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | right-wing |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cánh hữu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.