Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋiən˧˧ kiw˧˦] · Huế [ŋiəŋ˧˧ kɨw˨˩˦] · Sài Gòn [ŋiəŋ˧˧ kɨw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem xét, làm cho nắm vững vấn đề để nhận thức, tìm cách giải quyết.
- Nghiên cứu tình hình.
- Nghiên cứu khoa học.
Câu ví dụ thêm
- Chương trình đã được nghiên cứu chi tiết.The program had been studied in detail.
- Tom nghiên cứu tài liệu một cách cẩn thận.Tom studied the document carefully.
- Tôi nghiên cứu nhiều giờ liền vào buổi tối.I study for many hours at night.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"nghiên cứu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | study · research · to research; research |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 研究 けんきゅう · 検討 けんとう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 연구 yeongu · 연구하다 yeonguhada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la recherche · étudier · l'étude |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Forschung |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | исследование иссле́дование · изучать изуча́ть · исследовать иссле́довать · изучение изуче́ние |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ศึกษา sùek-sǎa · วิจัย wí-jai |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la ricerca |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "nghiên cứu"
nghiên cứu viênNgười làm công tác nghiên cứu có trình độ nghiên cứu độc lập.nghiên cứu sinhNgười đang được đào tạo theo chương trình trên đại học để thi lấy học vị tiến sĩ.đối tượng nghiên cứulà những người được chọn lựa để làm thí nghiệm, nghiên cứu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nghiên cứu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.