Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nghiên cứu sinh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋiən˧˧ kiw˧˦ sïŋ˧˧] · Huế [ŋiəŋ˧˧ kɨw˨˩˦ ʂɨn˧˧] ~ [ŋiəŋ˧˧ kɨw˨˩˦ sɨn˧˧] · Sài Gòn [ŋiəŋ˧˧ kɨw˦˥ ʂɨn˧˧] ~ [ŋiəŋ˧˧ kɨw˦˥ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đang được đào tạo theo chương trình trên đại học để thi lấy học vị tiến sĩ.

"nghiên cứu sinh" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 研究生 yán jiū shēng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nghiênâm đầu ngh · vần iên · thanh ngang
cứuâm đầu c · vần ưu · thanh sắc
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nghiên cứu sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.