Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nghiên cứu viên

Danh từ
Danh từ
  1. Người làm công tác nghiên cứu có trình độ nghiên cứu độc lập.

"nghiên cứu viên" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 연구원 yeonguwon

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nghiênâm đầu ngh · vần iên · thanh ngang
cứuâm đầu c · vần ưu · thanh sắc
viênâm đầu v · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nghiên cứu viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.