ưu tiên

Tính từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiw˧˧ tiən˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɨw˧˧ tiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (thường dùng phụ trước.
Động từ
  1. ). Đặc biệt trước những đối tượng khác, vì được coi trọng hơn.
    • Ưu tiên nhận công nhân lành nghề vào làm.
    • Được hưởng quyền ưu tiên.
  2. (Kng.) . Cho được hưởng quyền trong một việc cụ thể nào đó.
    • Ưu tiên cho gia đình liệt sĩ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 優先.

"ưu tiên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh preference · priority
🇨🇳 Tiếng Trung 优先 yōu xiān
🇫🇷 Tiếng Pháp la priorité
🇩🇪 Tiếng Đức die Priorität
🇷🇺 Tiếng Nga приоритет приорите́т

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ưuâm đầu (không) · vần ưu · thanh ngang
tiênâm đầu t · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ưu tiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.