Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [səː˧˩ hiw˦ˀ˥] · Huế [ʂəː˧˨ hɨw˧˨] ~ [səː˧˨ hɨw˧˨] · Sài Gòn [ʂəː˨˩˦ hɨw˨˩˦] ~ [səː˨˩˦ hɨw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỉ cái gì đó thuộc về mình.
- Những tư liệu sản xuất đều thuộc quyền sở hữu chung của nhân dân (Trường Chinh)
Câu ví dụ thêm
- Cậu sở hữu nó được bao lâu rồi?How long have you owned it?
- Tôi là người sở hữu tòa nhà này.I'm the owner of this building.
- Tôi là chủ sở hữu tòa nhà này.I'm the owner of this building.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 所有.
"sở hữu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | own · possess · possession · to own; to possess |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 拥有 yōng yǒu · 占有 zhàn yǒu |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 소유 soyu · 소유자 soyuja · 소유하다 soyuhada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | posséder · la possession |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | besitzen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | владеть владе́ть · обладать облада́ть |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | possedere · il possesso |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "sở hữu"
quyền sở hữuQuyền chiếm hữu và sử dụng tài sản theo quy định của pháp luật.sở hữu trí tuệQuyền sở hữu đối với các sản phẩm do hoạt động trí tuệ đem lại, được pháp luật bảo hộ như quyền tác giả, quyền đối với sáng chế, giải pháp hữu ích, kiểu dáng công nghệ,...
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sở hữu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.