quyền sở hữu

Danh từ
Danh từ
  1. Quyền chiếm hữu và sử dụng tài sản theo quy định của pháp luật.
    • Bảo vệ quyền sở hữu của công dân.

"quyền sở hữu" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga владение владе́ние
🇹🇭 Tiếng Thái กรรมสิทธิ์ kam-má-sìt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quyềnâm đầu qu · vần yên · thanh huyền
sởâm đầu s · vần ơ · thanh hỏi
hữuâm đầu h · vần ưu · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "quyền sở hữu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.