sở hữu trí tuệ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səː˧˩ hiw˦ˀ˥ t͡ɕi˧˦ twe˧˨ʔ] · Huế [ʂəː˧˨ hɨw˧˨ ʈɪj˨˩˦ twej˨˩ʔ] ~ [səː˧˨ hɨw˧˨ ʈɪj˨˩˦ twej˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂəː˨˩˦ hɨw˨˩˦ ʈɪj˦˥ t⁽ʷ⁾ej˨˩˨] ~ [səː˨˩˦ hɨw˨˩˦ ʈɪj˦˥ t⁽ʷ⁾ej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quyền sở hữu đối với các sản phẩm do hoạt động trí tuệ đem lại, được pháp luật bảo hộ như quyền tác giả, quyền đối với sáng chế, giải pháp hữu ích, kiểu dáng công nghệ,...
    • Đăng kí quyền sở hữu trí tuệ.

Cấu tạo âm tiết

sởâm đầu s · vần ơ · thanh hỏi
hữuâm đầu h · vần ưu · thanh ngã
tríâm đầu tr · vần i · thanh sắc
tuệâm đầu t · vần uê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sở hữu trí tuệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.