Tính từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiən˧˦ ʔɗəw˧˦] · Huế [t͡ɕiəŋ˦˧˥ ʔɗəw˨˩˦] · Sài Gòn [ciəŋ˦˥ ʔɗəw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có tính chất đấu tranh.
- Văn hoá dân chủ mới thế giới là một thứ văn hoá chiến đấu (Hồ Chí Minh)
- Đánh nhau trong cuộc chiến tranh.
- Kiên quyết chiến đấu đến thắng lợi hoàn toàn (Hồ Chí Minh)
- Cố gắng khắc phục khó khăn, trở ngại.
- Chiến đấu chống tham nhũng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 戰鬥.
"chiến đấu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | fight · fighting · to fight; combat |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 战斗 zhàn dòu |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 戦う たたかう |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | combattre |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | kämpfen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | сражаться сража́ться · боевой боево́й · биться би́ться · воевать воева́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ต่อสู้ tàw-sûu |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | combattere · lottare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "chiến đấu"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chiến đấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.