Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiəw˧˩ məw˦ˀ˥] · Huế [ʔɓiw˧˨ məw˧˨] · Sài Gòn [ʔɓiw˨˩˦ məw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mẫu để theo đó mà lập biểu thống kê.
- biểu mẫu thống kê
- lập đúng biểu mẫu quy định
- Mẫu được thiết kế trên máy tính, dựa theo đó mà nhập dữ liệu cho đúng cách.
- thiết kế biểu mẫu xuất nhập hàng hoá
- Một tài liệu có chỗ trống để điền vào, dùng để gửi thông tin chuẩn cho một tổ chức hoặc cơ quan.
"biểu mẫu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | form |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 表格 biǎo gé |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | formulaire |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ฟอร์ม fawm |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | formulario · forma |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "biểu mẫu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.