lâu đài

Danh từ
Danh từ
  1. Tòa nhà to lớn, đẹp và sang trọng.

Câu ví dụ

  • Lâu đài đã được xây vào lúc nào?When was the castle built?
  • Phần phông nền của bức tranh có một tòa lâu đài.There is a castle in the background of the picture.
  • Hoàng tử đã bị nhốt trong tòa lâu đài đó 3 năm.The prince was confined in the castle for three years.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 樓臺.

"lâu đài" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh castle
🇨🇳 Tiếng Trung 城堡 chéng bǎo
🇯🇵 Tiếng Nhật 城 しろ
🇰🇷 Tiếng Hàn 성 seong
🇫🇷 Tiếng Pháp le château
🇩🇪 Tiếng Đức das Schloss · die Burg
🇷🇺 Tiếng Nga замок за́мок
🇹🇭 Tiếng Thái ปราสาท praa-sàat
🇮🇹 Tiếng Ý il castello

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

lâuâm đầu l · vần âu · thanh ngang
đàiâm đầu đ · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lâu đài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.