Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ləw˧˧ zaːj˨˩] · Huế [ləw˧˧ jaːj˦˩] · Sài Gòn [ləw˧˧ jaːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trong một thời gian dài.
- Kháng chiến lâu dài.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"lâu dài" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | permanent · lasting · permanence |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 持久 chí jiǔ |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | permanent |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ยาวนาน yaao-naan · ถาวร thǎa-wawn |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | permanente |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lâu dài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.