trận đấu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˨ʔ ʔɗəw˧˦] · Huế [ʈəŋ˨˩ʔ ʔɗəw˨˩˦] · Sài Gòn [ʈəŋ˨˩˨ ʔɗəw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cuộc thi, tỉ thí.
  2. Cuộc đụng độ rất quyết liệt giữa hai bên thù địch.

Câu ví dụ

  • Trận đấu đã kết thúc với tỷ số hòa.The fight ended in a draw.
  • Trận đấu vừa kết thúc.The match just ended.
  • Huấn luyện viên đã khen ngợi đội vì một trận đấu tốt.The coach praised the team for a good game.

"trận đấu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh game · match · match (sport) · battle
🇨🇳 Tiếng Trung 比赛 bǐ sài
🇯🇵 Tiếng Nhật 試合 しあい · 勝負 しょうぶ
🇰🇷 Tiếng Hàn 경기 gyeonggi · 시합 sihap
🇫🇷 Tiếng Pháp le match
🇩🇪 Tiếng Đức das Spiel · der Kampf
🇷🇺 Tiếng Nga матч
🇮🇹 Tiếng Ý la partita
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha partido · lucha · batalla

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trậnâm đầu tr · vần ân · thanh nặng
đấuâm đầu đ · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trận đấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.