đầu hàng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗəw˨˩ haːŋ˨˩] · Huế [ʔɗəw˦˩ haːŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chấm dứt kháng cự và chịu sự xử lí của kẻ thắng trận.

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã đầu hàng.He surrendered.
  • Chúng tôi đầu hàng.We surrender.
  • Bạn nên đầu hàng.You should surrender.

"đầu hàng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh surrender · to surrender
🇨🇳 Tiếng Trung 投降 tóu xiáng
🇯🇵 Tiếng Nhật 先頭 せんとう
🇩🇪 Tiếng Đức ergeben
🇷🇺 Tiếng Nga сдаться сда́ться · сдаваться сдава́ться
🇮🇹 Tiếng Ý arrendersi · la resa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đầuâm đầu đ · vần âu · thanh huyền
hàngâm đầu h · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đầu hàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.