đánh dấu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗajŋ̟˧˦ zəw˧˦] · Huế [ʔɗɛɲ˦˧˥ jəw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗan˦˥ jəw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm một dấu hiệu để dễ nhận ra khi cần.
  2. (Việc hoặc sự kiện) Mang dấu ấn rõ nét, được coi là mốc làm nổi bật một sự chuyển biến quan trọng sau đó.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đánh dấu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mark
🇨🇳 Tiếng Trung 标记 biāo jì
🇰🇷 Tiếng Hàn 표시하다 pyosihada · 표시 pyosi
🇫🇷 Tiếng Pháp marquer
🇩🇪 Tiếng Đức markieren
🇷🇺 Tiếng Nga отметить отме́тить
🇮🇹 Tiếng Ý segnare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "đánh dấu"

Cấu tạo âm tiết

đánhâm đầu đ · vần anh · thanh sắc
dấuâm đầu d · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đánh dấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.