bầu bạn

Danh từĐộng từ
Danh từ
  1. Bạn (nói khái quát)
    • kết làm bầu bạn
Động từ
  1. kết bạn, làm bạn.
    • ngày đêm bầu bạn với đèn sách
    • sống lẻ loi, không có ai bầu bạn

"bầu bạn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh company · friend
🇨🇳 Tiếng Trung 陪 péi
🇫🇷 Tiếng Pháp la compagnie

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bầuâm đầu b · vần âu · thanh huyền
bạnâm đầu b · vần an · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bầu bạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.