Danh từĐộng từ
- Bạn (nói khái quát)
- kết làm bầu bạn
- kết bạn, làm bạn.
- ngày đêm bầu bạn với đèn sách
- sống lẻ loi, không có ai bầu bạn
"bầu bạn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | company · friend |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 陪 péi |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la compagnie |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bầu bạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.