Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˨ʔ ʔɓɛ˨˩] · Huế [ʔɓaːŋ˨˩ʔ ʔɓɛ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩˨ ʔɓɛ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bạn (nói khái quát)
- đối xử tốt với bạn bè
- hai người là chỗ bạn bè thân thiết
- là những người có mối liên kết qua tình bạn.
- Kết bạn.
- không bạn bè gì với nó!
- bạn bè với toàn hạng du đãng
"bạn bè" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | friends · friend · buddy |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 朋友 péng you |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 友達 ともだち · 仲間 なかま · 友人 ゆうじん |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | приятель прия́тель |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | มิตร mít · เพื่อนฝูง phûean-fǔung |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "bạn bè"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bạn bè" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.