Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [haːj˧˩ ʔəw˧˧] · Huế [haːj˧˨ ʔəw˧˧] · Sài Gòn [haːj˨˩˦ ʔəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mòng biển; chim lớn, cánh dài và hẹp, mỏ quặm, sống ở biển, thuộc họ Laridae, bộ Charadriiformes.
- Một số loài chim thuộc bộ Procellariiformes
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 海鷗.
"hải âu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | seagull · sea-gull · gull |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 海鸥 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "hải âu"
hải âu cổ rụt Đại Tây Dươngmột loài chim hải âu cổ rụt được tìm thấy ở Đại Tây Dương.hải âu cổ rụtTên gọi cho các loài chim biển thuộc chi , có bộ lông chủ yếu là màu đen hoặc màu đen pha trắng với chiếc mỏ có màu sắc rực rỡ trong mùa sinh sản.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hải âu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.