đầu tiên

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəw˨˩ tiən˧˧] · Huế [ʔɗəw˦˩ tiəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗəw˨˩ tiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không có gì đi trước.
  2. Quan trọng nhất.

Câu ví dụ

  • Đây là lần đầu tiên tôi có bầu.This is the first time I've ever been pregnant.
  • Tôi là người đầu tiên làm điều đó.I was the first one to do that.
  • Tom luôn là tên than phiền đầu tiên.Tom is always the first one to complain.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 頭先.

"đầu tiên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh first · 1st · most · important
🇯🇵 Tiếng Nhật 最初 さいしょ · 真っ先 まっさき · 始めに はじめに · 初めに はじめに
🇰🇷 Tiếng Hàn 첫 cheot · 최초 choecho
🇫🇷 Tiếng Pháp premier
🇩🇪 Tiếng Đức erst
🇷🇺 Tiếng Nga первый пе́рвый
🇹🇭 Tiếng Thái แรก râek
🇮🇹 Tiếng Ý primo
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha primero · primera · 1º · 1ª · más · importante

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đầuâm đầu đ · vần âu · thanh huyền
tiênâm đầu t · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đầu tiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.