Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [məw˦ˀ˥ ʔɗəːn˧˧] · Huế [məw˧˨ ʔɗəːŋ˧˧] · Sài Gòn [məw˨˩˦ ʔɗəːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một tài liệu có chỗ trống để điền vào, dùng để gửi thông tin chuẩn cho một tổ chức hoặc cơ quan.
- Cây mọc hoang ở đồi trọc hay trồng làm cảnh nơi đình chùa, thân cành nhẵn, cao đến 1 m, lá mọc đối, hình bầu dục, mặt trên xanh bóng, hoa nhỏ dài, đỏ, mọc thành xim dày đặc ở đầu cành.
Câu ví dụ
- Xin điền vào mẫu đơn này.Please fill in this application form.
- Cô ấy đã ký các mẫu đơn bằng một cây bút mực xanh.She signed the forms with a blue pen.
"mẫu đơn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | form · peony; application form · peony · paeony |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le formulaire · formulaire · pivoine |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Formular |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il modulo |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | formulario · forma · peonia · peoniácea |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mẫu đơn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.