Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xəːj˧˩ ʔɗəw˨˩] · Huế [kʰəːj˧˨ ʔɗəw˦˩] · Sài Gòn [kʰəːj˨˩˦ ʔɗəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bắt tay vào làm.
- Vạn sự khởi đầu nan.
- Làm việc gì, lúc bắt đầu cũng khó.
Câu ví dụ thêm
- Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa.Well begun is half done.
- Cái kết nào cũng đều là khởi đầu mới đang chờ phía trước.Every ending is also a new beginning waiting ahead.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 起頭.
"khởi đầu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | beginning · beginning; to start |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 始まり はじまり |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Start |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il principio |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "khởi đầu"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khởi đầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.