sân khấu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sən˧˧ xəw˧˦] · Huế [ʂəŋ˧˧ kʰəw˨˩˦] ~ [səŋ˧˧ kʰəw˨˩˦] · Sài Gòn [ʂəŋ˧˧ kʰəw˦˥] ~ [səŋ˧˧ kʰəw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một hình thức hợp tác của nghệ thuật sử dụng biểu diễn trực tiếp, thường bao gồm việc các diễn viên trình bày những trải nghiệm của một sự kiện có thật hay tưởng tượng trước những đối tượng khán giả tại chỗ ở một nơi cụ thể, thường là nhà hát.

Câu ví dụ

  • Cánh hoa rắc đầy sân khấu.The stage was sprinkled with flower petals.
  • Mark chưa bao giờ diễn trên sân khấu, nên anh ta đã cảm thấy bất an.Mark had never acted on the stage and he was ill at ease.
  • Mark chưa diễn trên sân khấu bao giờ, nên anh ta đã cảm thấy bất an.Mark had never acted on the stage and he was ill at ease.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"sân khấu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stage
🇯🇵 Tiếng Nhật 舞台 ぶたい · ステージ
🇰🇷 Tiếng Hàn 무대 mudae
🇫🇷 Tiếng Pháp la scène · scène
🇩🇪 Tiếng Đức die Bühne
🇷🇺 Tiếng Nga сцена сце́на
🇹🇭 Tiếng Thái เวที wee-thii
🇮🇹 Tiếng Ý il palco
🇳🇱 Tiếng Hà Lan podium · scène

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sânâm đầu s · vần ân · thanh ngang
khấuâm đầu kh · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sân khấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.