đầu mối

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəw˨˩ moj˧˦] · Huế [ʔɗəw˦˩ moj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗəw˨˩ moj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đầu sợi dây.
    • Tìm đầu mối cuộn chỉ.
  2. Nơi từ đó tỏa ra nhiều đường đi các hướng.
    • Đầu mối giao thông.
    • Mua hàng từ chợ đầu mối.
  3. Khâu chính có tác dụng chi phối các khâu khác.
    • Nắm mọi đầu mối trong sản xuất.
  4. Cái từ đó có thể lần ra để tìm hiểu toàn bộ sự việc (thường là rắc rối, phức tạp).
    • Bịt đầu mối.
    • Tìm ra đầu mối của vụ án.
  5. Cái từ đó phát triển thành một sự việc nào đó.
    • Đầu mối của cuộc xung đột.
  6. (Khẩu ngữ) Người làm nhiệm vụ nội ứng, liên lạc của tổ chức hoạt động bí mật.
    • Bắt liên lạc với một đầu mối.
    • Đầu mối liên lạc của đội du kích.

"đầu mối" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lead; contact point
🇨🇳 Tiếng Trung 线索 xiàn suǒ
🇯🇵 Tiếng Nhật 窓口 まどぐち

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đầuâm đầu đ · vần âu · thanh huyền
mốiâm đầu m · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đầu mối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.