Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dấu hiệu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəw˧˦ hiəw˧˨ʔ] · Huế [jəw˨˩˦ hiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [jəw˦˥ hiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dấu dùng để làm hiệu cho biết điều gì.
    • Dấu hiệu liên lạc.
    • Giơ tay làm dấu hiệu.
  2. Hiện tượng tỏ rõ điều gì.
    • Dấu hiệu khả nghi.
    • Có dấu hiệu tiến bộ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"dấu hiệu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sign · sign; signal
🇨🇳 Tiếng Trung 迹象 jì xiàng
🇯🇵 Tiếng Nhật サイン · 気配 けはい · 目印 めじるし
🇫🇷 Tiếng Pháp le signe
🇩🇪 Tiếng Đức das Zeichen · das Anzeichen
🇷🇺 Tiếng Nga знак · признак при́знак
🇹🇭 Tiếng Thái แวว waew
🇮🇹 Tiếng Ý il segno

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dấuâm đầu d · vần âu · thanh sắc
hiệuâm đầu h · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dấu hiệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.