công tác

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ taːk̚˧˦] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ taːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ taːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Công việc của nhà nước hoặc của đoàn thể.
    • công tác phòng gian
    • báo cáo công tác
Động từ
  1. Làm công việc của nhà nước, của đoàn thể.
    • yên tâm công tác
    • công tác tại bệnh viện
  2. Làm việc tại một nơi khác, xa nơi làm việc thường ngày, trong một thời gian nhất định.
    • đi công tác
    • chuyến công tác dài ngày

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 工作.

"công tác" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh work; business trip
🇷🇺 Tiếng Nga служба слу́жба

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
tácâm đầu t · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "công tác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.