cộng tác

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˨ʔ taːk̚˧˦] · Huế [kəwŋ͡m˨˩ʔ taːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˨˩˨ taːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cùng góp sức làm chung một công việc, nhưng có thể không cùng chung một trách nhiệm.
    • Cộng tác với nhiều tờ báo.
    • Hai người cộng tác với nhau.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn sẽ cộng tác chứ?Are you going to cooperate?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

cộngâm đầu c · vần ông · thanh nặng
tácâm đầu t · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cộng tác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.