Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaː˧˧ zaːk̚˧˦] · Huế [ʔɗaː˧˧ jaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗaː˧˧ jaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hình do một đường gấp khúc khép kín tạo thành.
- Đa giác đều.
- Đa giác lõm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 多角.
"đa giác" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | polygon |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 多边形 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 多角形 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | polygone |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Polygon |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | poligono · hình học |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | polígono |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | polígono |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | veelhoek |
| Tiếng Ba Lan | wielokąt |
| Tiếng Thuỵ Điển | polygon |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đa giác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.