Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːk̚˧˨ʔ haː˨˩] · Huế [ʔɓaːk̚˨˩ʔ haː˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaːk̚˨˩˨ haː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Thực vật học) Thực vật họ húng, lá có dầu thơm cất làm thuốc.
- Lọ dầu bạc hà.
- Kẹo bạc hà.
Câu ví dụ thêm
- Tôi thường ăn kẹo cao su bạc hà sau bữa ănI often chew some mentholated gum after a meal.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 薄荷.
"bạc hà" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bạc hà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.