Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [liən˧˧ laːk̚˧˨ʔ] · Huế [liəŋ˧˧ laːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [liəŋ˧˧ laːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người chuyên làm công tác đưa tin, đưa mệnh lệnh, v.v., từ nơi này đến nơi khác.
- Làm liên lạc cho tiểu đoàn.
- Truyền tin cho nhau để giữ mối liên hệ.
- Con tàu vũ trụ liên lạc thường xuyên với Trái Đất.
- Liên lạc bằng điện thoại.
- Địa điểm liên lạc.
- Đứt liên lạc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 聯絡.
"liên lạc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | communication · contact · to contact |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 联络 lián luò |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 連絡 れんらく |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 연락하다 yeonrakhada · 연락 yeonrak |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le contact · contacter · joindre |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Verbindung · der Kontakt · kontaktieren |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | связь · связаться связа́ться · контакт конта́кт · связываться свя́зываться |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ติดต่อ tìt-tàw |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il contatto · contattare · la comunicazione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "liên lạc"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "liên lạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.