Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˩ ɲaːk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːŋ˧˨ ɲaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩˦ ɲaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bài hát hoặc bài nhạc được thể hiện bằng âm nhạc.
- Bản ghi bài hát hoặc bài dùng để đàn, thổi sáo, kèn bằng kí hiệu âm nhạc.
- nghe một bản nhạc
Câu ví dụ thêm
- Hôm qua tui nghe một bản nhạc rất đẹp.Yesterday I listened to a very beautiful song.
- Hôm qua tui nghe một bản nhạc rất hay.Yesterday I listened to a very beautiful song.
- Tôi không biết tên của người nhạc sĩ viết ra bản nhạc này.I do not know the name of the composer who wrote this music.
"bản nhạc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | piece of music |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 曲子 qǔ zi · 乐谱 yuè pǔ |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bản nhạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.