mộc mạc

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [məwk͡p̚˧˨ʔ maːk̚˧˨ʔ] · Huế [məwk͡p̚˨˩ʔ maːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [məwk͡p̚˨˩˨ maːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chất phác, không chải chuốt.
    • Mộc mạc ưa nhìn, lọ điểm trang (Nông Đức Mạnh)
  2. Không hoa hoét.
    • Quà nhà quê mộc mạc, ngon và lành (Nguyên Hồng)

"mộc mạc" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 朴素 pǔ sù
🇯🇵 Tiếng Nhật 地味 じみ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mộcâm đầu m · vần ôc · thanh nặng
mạcâm đầu m · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mộc mạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.