tương tác

Động từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨəŋ˧˧ taːk̚˧˦] · Huế [tɨəŋ˧˧ taːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɨəŋ˧˧ taːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tác động qua lại lẫn nhau.
    • Lực tương tác giữa các vật.
    • Quan hệ tương tác.
Tính từ
  1. Có sự trao đổi thông tin qua lại liên tục giữa máy với người sử dụng.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi có khả năng tương tác xã hội tốt.I'm good with people.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 相.

"tương tác" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh interaction · interact · interactive · to interact
🇹🇭 Tiếng Thái ปฏิสัมพันธ์ pà-tì-sǎm-phan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tươngâm đầu t · vần ương · thanh ngang
tácâm đầu t · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tương tác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.