nhạc phụ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaːk̚˧˨ʔ fu˧˨ʔ] · Huế [ɲaːk̚˨˩ʔ fʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲaːk̚˨˩˨ fʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Cổ xưa) Cha vợ, bố vợ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Trong đó: 岳 (“nhạc”: thuộc về vợ, thuộc bên vợ); 父 (“phụ”: cha, bố).

"nhạc phụ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 岳父

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

nhạcâm đầu nh · vần ac · thanh nặng
phụâm đầu ph · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhạc phụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.