Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaːk̚˧˨ʔ məw˦ˀ˥] · Huế [ɲaːk̚˨˩ʔ məw˧˨] · Sài Gòn [ɲaːk̚˨˩˨ məw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Từ cũ, trang trọng) Mẹ vợ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Trong đó: 岳 (“nhạc”: thuộc về vợ); 母 (“mẫu”: mẹ).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhạc mẫu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.