Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tứ giác

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˦ zaːk̚˧˦] · Huế [tɨ˨˩˦ jaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɨ˦˥ jaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Toán học) Đa giác có bốn góc, bốn cạnh.
Tính từ
  1. (Toán học) có bốn cạnh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 四角.

"tứ giác" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh quadrilateral

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tứâm đầu t · vần ư · thanh sắc
giácâm đầu gi · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tứ giác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.