Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hïŋ˨˩ ʔɓïŋ˨˩ hajŋ̟˨˩] · Huế [hɨn˦˩ ʔɓɨn˦˩ hɛɲ˦˩] · Sài Gòn [hɨn˨˩ ʔɓɨn˨˩ han˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tứ giác có hai cặp cạnh đối song song và bằng nhau, hai góc đối bằng nhau.
- Tổng hợp hai vectơ theo quy tắc hình bình hành.
"hình bình hành" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | parallelogram |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| hình | âm đầu h · vần inh · thanh huyền |
| bình | âm đầu b · vần inh · thanh huyền |
| hành | âm đầu h · vần anh · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "hình bình hành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.