tự giác

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˨ʔ zaːk̚˧˦] · Huế [tɨ˨˩ʔ jaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɨ˨˩˨ jaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Do bản thân mình biết rõ là thế nào, là phải làm ra sao.
    • Kỷ luật tự giác.
  2. Nói giai cấp xã hội đã hiểu rõ lực lượng và nhiệm vụ của mình trước lịch sử.
    • Giai cấp tự giác.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 自覺.

"tự giác" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 自觉 zì jué
🇰🇷 Tiếng Hàn 자율 jayul

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng
giácâm đầu gi · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tự giác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.