Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕət̚˧˦ faːk̚˧˦] · Huế [t͡ɕək̚˦˧˥ faːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [cək̚˦˥ faːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thật thà và mộc mạc.
- Người nông dân chất phác.
- Sống chất phác, hồn hậu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"chất phác" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | simple-hearted · unsophisticated · plain · homely |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 朴实 pǔ shí |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chất phác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.