ác mộng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːk̚˧˦ məwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʔaːk̚˦˧˥ məwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaːk̚˦˥ məwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giấc mơ rùng rợn.
    • Cơn ác mộng khiến nó rú lên giữa ban đêm
  2. Điều đau đớn, khổ sở đã trải qua.
    • Tỉnh lại, em ơi:.
    • Qua rồi cơn ác mộng (Tố Hữu)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 惡夢.

"ác mộng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh nightmare
🇰🇷 Tiếng Hàn 악몽 akmong
🇫🇷 Tiếng Pháp le cauchemar
🇩🇪 Tiếng Đức der Albtraum
🇷🇺 Tiếng Nga кошмар кошма́р
🇮🇹 Tiếng Ý l'incubo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ácâm đầu (không) · vần ac · thanh sắc
mộngâm đầu m · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ác mộng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.