Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰət̚˧˦ laːk̚˧˨ʔ] · Huế [tʰək̚˦˧˥ laːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰək̚˦˥ laːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lạc mất, không tìm thấy.
- Tài liệu để thất lạc.
- Tìm trẻ em bị thất lạc trong chiến tranh.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"thất lạc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | lost |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 遗失 yí shī |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thất lạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.