nhạc cụ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaːk̚˧˨ʔ ku˧˨ʔ] · Huế [ɲaːk̚˨˩ʔ kʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲaːk̚˨˩˨ kʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dụng cụ âm nhạc như đàn, sáo, nhị...

Câu ví dụ

  • Bạn biết chơi bao nhiêu nhạc cụ?How many instruments do you know how to play?
  • Bạn có chơi nhạc cụ nào không?Do you play any instruments?

"nhạc cụ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh instrument
🇯🇵 Tiếng Nhật 楽器 がっき
🇰🇷 Tiếng Hàn 악기 akgi
🇫🇷 Tiếng Pháp l'instrument
🇩🇪 Tiếng Đức das Instrument
🇷🇺 Tiếng Nga инструмент инструме́нт
🇹🇭 Tiếng Thái เครื่องดนตรี khrûeang-don-trii
🇮🇹 Tiếng Ý lo strumento

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

nhạcâm đầu nh · vần ac · thanh nặng
cụâm đầu c · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhạc cụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.