khí nhạc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xi˧˦ ɲaːk̚˧˨ʔ] · Huế [kʰɪj˨˩˦ ɲaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰɪj˦˥ ɲaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Âm nhạc thể hiện bằng nhạc cụ.

Cấu tạo âm tiết

khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc
nhạcâm đầu nh · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khí nhạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.