lỗi lạc

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [loj˦ˀ˥ laːk̚˧˨ʔ] · Huế [loj˧˨ laːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [loj˨˩˦ laːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Trội hơn người một cách rõ rệt.
    • Tài năng lỗi lạc.

Câu ví dụ thêm

  • Anh Suzuki là một nhà khoa học lỗi lạc.Mr. Suzuki is a great scientist.
  • Ông ấy là một trong những nhà khoa học lỗi lạc nhất thế giới.He is one of the greatest scientists in the world.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"lỗi lạc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh distinguished · brilliant; eminent

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lỗiâm đầu l · vần ôi · thanh ngã
lạcâm đầu l · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lỗi lạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.