xác định

Động từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːk̚˧˦ ʔɗïŋ˧˨ʔ] · Huế [saːk̚˦˧˥ ʔɗɨn˨˩ʔ] · Sài Gòn [saːk̚˦˥ ʔɗɨn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ấn định một cách chắc chắn.
    • Các thành viên trong đội bóng đã xác định được vai trò của mình.
Tính từ
  1. Định được một cách chính xác.
    • Trị số xác định.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy đến sau thời điểm xác định năm phútHe arrived five minutes after the specified time.
  • Hãy xác định các biển báo trong bức tranh này.Identify all the traffic lights in this picture.
  • Không thể xác định chính xác khi nào loài người bắt đầu tồn tại.It's not possible to pinpoint when human beings began to exist.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 確定.

"xác định" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh define · determine · identify · to determine; to identify
🇨🇳 Tiếng Trung 确定 què dìng
🇰🇷 Tiếng Hàn 확정 hwakjeong
🇫🇷 Tiếng Pháp déterminer
🇩🇪 Tiếng Đức bestimmen · feststellen
🇷🇺 Tiếng Nga определить определи́ть
🇮🇹 Tiếng Ý determinare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xácâm đầu x · vần ac · thanh sắc
địnhâm đầu đ · vần inh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xác định" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.