uyên bác

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwiən˧˧ ʔɓaːk̚˧˦] · Huế [ʔwiəŋ˧˧ ʔɓaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [(ʔ)wiəŋ˧˧ ʔɓaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Xem uyên thâm
    • Học thức uyên bác của một học giả.
  2. Có kiến thức sâu rộng
    • kiến thức uyên bác
    • một học giả uyên bác

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 淵博.

Cấu tạo âm tiết

uyênâm đầu (không) · vần uyên · thanh ngang
bácâm đầu b · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "uyên bác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.