trực giác

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨk̚˧˨ʔ zaːk̚˧˦] · Huế [ʈɨk̚˨˩ʔ jaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈɨk̚˨˩˨ jaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Hoặc đg.) . Nhận thức trực tiếp, không phải bằng suy luận của lí trí.
    • Hiểu bằng trực giác.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn phải tin vào trực giác của mình.You have to trust your instincts.
  • Bạn cần phải tin vào trực giác của mình.You have to trust your instincts.
  • Có nhiều người nói rằng trực giác luôn đúng.Many people say that the gut is always right.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 直覺.

"trực giác" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh intuition
🇯🇵 Tiếng Nhật 勘 かん
🇫🇷 Tiếng Pháp l'intuition
🇷🇺 Tiếng Nga интуиция интуи́ция

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "trực giác"

Cấu tạo âm tiết

trựcâm đầu tr · vần ưc · thanh nặng
giácâm đầu gi · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trực giác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.