xác nhận

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːk̚˧˦ ɲən˧˨ʔ] · Huế [saːk̚˦˧˥ ɲəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [saːk̚˦˥ ɲəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thừa nhận là đúng sự thật.
    • Xác nhận chữ kí.
    • Xác nhận lời khai.
    • Tin tức đã được xác nhận.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"xác nhận" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh confirm · confirmation · to confirm
🇨🇳 Tiếng Trung 确认 què rèn · 证实 zhèng shí
🇯🇵 Tiếng Nhật 確認 かくにん · 確かめる たしかめる
🇰🇷 Tiếng Hàn 확인하다 hwakinhada · 확인 hwakin · 확인되다 hwakindoeda
🇫🇷 Tiếng Pháp confirmer · la confirmation
🇩🇪 Tiếng Đức bestätigen · die Bestätigung
🇷🇺 Tiếng Nga подтвердить подтверди́ть · подтверждать подтвержда́ть · подтверждение подтвержде́ние
🇹🇭 Tiếng Thái ยืนยัน yuen-yan
🇮🇹 Tiếng Ý confermare · la conferma

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xácâm đầu x · vần ac · thanh sắc
nhậnâm đầu nh · vần ân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xác nhận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.