Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

động tác

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ taːk̚˧˦] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ taːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ taːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự cử động một cách có ý thức làm thay đổi vị trí, tư thế của cơ thể hoặc bộ phận cơ thể.
    • Động tác thể dục.
    • Làm động tác giả để đánh lừa đối phương.

Câu ví dụ thêm

  • Tom khó mà làm được động tác gập bụng.Tom could barely sit up.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 動作.

"động tác" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 动作 dòng zuò
🇯🇵 Tiếng Nhật 動作 どうさ
🇰🇷 Tiếng Hàn 동작 dongjak
🇮🇹 Tiếng Ý la mossa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng
tácâm đầu t · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "động tác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.