khạc nhổ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːk̚˧˨ʔ ɲo˧˩] · Huế [kʰaːk̚˨˩ʔ ɲow˧˨] · Sài Gòn [kʰaːk̚˨˩˨ ɲow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Khạc đờm và nhổ xuống đất.
    • Không nên khạc nhổ bừa bãi.

"khạc nhổ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh spit
🇫🇷 Tiếng Pháp cracher
🇩🇪 Tiếng Đức spucken
🇮🇹 Tiếng Ý sputare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khạcâm đầu kh · vần ac · thanh nặng
nhổâm đầu nh · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khạc nhổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.